Honda Sonic là dòng xe côn tay phân khối nhỏ được ưa chuộng tại Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với Suzuki Satria và Raider. Tuy nhiên, giá xe Sonic được xem là khá cao so với các đối thủ cùng phân khúc. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá xe Sonic 2024, thông số kỹ thuật, đánh giá chi tiết và trả lời một số câu hỏi thường gặp.
I. Giá xe Sonic 2024 (Tháng 1/2025)
Giá xe Sonic 2024 sẽ khác nhau tùy thuộc vào phiên bản. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại đại lý:
Phiên bản | Giá đại lý | Giá lăn bánh |
---|---|---|
Sonic 150R đen | 61.200.000 VNĐ | 68.326.000 VNĐ |
Sonic 150R đen đỏ | 61.200.000 VNĐ | 68.326.000 VNĐ |
Sonic 150R đen mâm đỏ | 61.200.000 VNĐ | 68.326.000 VNĐ |
Sonic 150R trắng mâm đỏ | 63.200.000 VNĐ | 70.200.000 VNĐ |
II. Bảng giá trả góp xe Sonic 2024
Mua xe Sonic 150 trả góp sẽ phát sinh lãi suất. Mức lãi suất này phụ thuộc vào số tiền trả trước và thời hạn vay (12, 18, hoặc 24 tháng). Dưới đây là bảng tham khảo trả góp qua Fe Credit (VPBank) mà không cần chứng minh thu nhập:
Mua trả góp Sonic 2024 qua Fe Credit (Đơn vị: VNĐ) | |||
---|---|---|---|
Giá xe Sonic 150R 2024 | 67.400.000 | 67.400.000 | 67.400.000 |
% Trả trước | 30% | 40% | 50% |
Số tiền phải trả trước | 20.220.000 | 26.960.000 | 33.700.000 |
Khoản tiền phải vay | 47.180.000 | 40.440.000 | 33.700.000 |
Số tiền phải trả góp mỗi tháng (Đơn vị: VNĐ) | |||
Trả góp 12 tháng | 4.967.000 | 4.069.480 | 3.381.000 |
Trả góp 18 tháng | 3.664.000 | 2.946.147 | 2.246.000 |
III. Thông số kỹ thuật xe Honda Sonic 150R 2024
alt
ĐỘNG CƠ | |
---|---|
Động cơ | DOHC, 4 thì – 4 van |
Dung tích xi lanh | 149,16cc |
Hệ thống cung cấp nhiên liệu | PGM-FI |
Đường kính x hành trình Piston | 57,3m x 57,8m |
Hệ thống khởi động | Điện và cần đạp |
Tỷ số nén | 11,3:1 |
Công suất tối đa | 11,8 kW (16 PS)/9000 vòng/phút |
Mô men xoắn cực đại | 13,5 Nm/6500 vòng/phút |
Mức tiêu hao nhiên liệu | 2,438 lít/km |
Ly hợp | Multiple Wet Clutch Coil Spring |
Hệ thống làm mát | Chất lỏng và quạt |
Hộp số | 6 cấp |
HỆ THỐNG KHUNG | |
Khung | Twin Tube Steel |
Phuộc trước | Ống lồng |
Phuộc sau | Lò xo đơn |
Lốp trước | 70/90 – 17 38P (không săm) |
Lốp sau | 80/90 – 17 50P (không săm) |
Phanh trước | Phanh đĩa thủy lực |
Phanh sau | Phanh đĩa thủy lực |
KÍCH THƯỚC | |
Rộng x Dài x Cao | 1941 x 699 x 977 mm |
Chiều cao yên | 762 mm |
Khoảng cách trục bánh xe | 1275 mm |
Khoảng sáng gầm xe | 140 mm |
Trọng lượng | 114 kg |
NHIÊN LIỆU | |
Dung tích bình xăng | 4 lít |
Dung tích nhớt | 1,1 lít |
HỆ THỐNG ĐIỆN | |
Loại ắc quy | 12V 5Ah |
Hệ thống đánh lửa | Full Transistorized |
Bugi | NGK MR9C – 9N hoặc ND U27EPR – N9 |
Điểm mạnh của Sonic 2024 nằm ở thiết kế khí động học, mang lại hiệu suất vận hành tốt.
IV. Đánh giá Honda Sonic 150R 2024
4.1 Thiết kế hiện đại
alt
Sonic 150R 2024 sở hữu thiết kế khí động học, thể thao với dàn áo góc cạnh. Đầu đèn 2 tầng thon gọn với đèn LED hiện đại. Cụm đồng hồ điện tử LCD hiển thị đầy đủ thông số.
4.2 Động cơ mạnh mẽ
Sonic 150R 2024 được trang bị động cơ DOHC 149,16cc, phun xăng điện tử PGM-FI, hộp số 6 cấp, cho công suất tối đa 11,8 kW tại 9.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 13,5 Nm tại 6.500 vòng/phút.
alt
Mức tiêu hao nhiên liệu theo Honda là 45,4 km/lít.
4.3 Trang bị nhiều tiện ích
alt
Xe được trang bị hệ thống tản nhiệt bằng dung dịch, gầm xe rộng giúp tăng khả năng làm mát động cơ. Giảm xóc trước ống lồng, giảm xóc sau monoshock. Mâm xe 6 chấu chữ Y thể thao, lốp không săm. Phanh đĩa trước sau.
V. Giá xe Sonic cũ
Giá xe Sonic cũ trên thị trường dao động từ 35 – 45 triệu đồng tùy thuộc vào tình trạng xe.
VI. Hỏi đáp về Sonic 2024
1. Giá xe Sonic 2024 bao nhiêu?
Giá đại lý từ 61.200.000 – 63.200.000 VNĐ (chưa bao gồm phí ra biển số).
2. Xe Sonic 2024 có mấy màu?
4 màu: đen, đen đỏ, đen mâm đỏ, trắng mâm đỏ.
3. Xe Sonic 150R 2024 có gì mới?
- Thiết kế hiện đại, khí động học.
- Động cơ 149.16cc DOHC, phun xăng điện tử, hộp số 6 cấp.
VII. Kết luận
Bài viết đã cung cấp thông tin về giá xe Sonic 2024, thông số kỹ thuật, đánh giá và giải đáp một số thắc mắc thường gặp. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về dòng xe này và đưa ra quyết định phù hợp. Nếu tài chính hạn hẹp, bạn có thể tham khảo các mẫu xe máy Honda cũ tại Xemaycu.net.